hairpin bend
Định nghĩa
Danh từ: - Khúc cua hình chữ U: "hairpin bend" chỉ một khúc cua gấp trên đường, có hình dạng giống như một chiếc kẹp tóc (hairpin), nơi đường đột ngột đổi hướng gần như 180 độ, thường gặp ở vùng núi hoặc đồi cao.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe phải giảm tốc cẩn thận cho khúc cua hình chữ U phía trước.)
- (Con đường núi này nổi tiếng với những khúc cua hình chữ U nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to negotiate a hairpin bend": vượt qua một khúc cua gấp.
- Negotiating a hairpin bend at high speed is extremely risky. (Vượt qua một khúc cua hình chữ U ở tốc độ cao là cực kỳ rủi ro.)
"hairpin bend" trong đua xe: thường được dùng để mô tả các khúc cua khó trong đường đua.
- The race track features several hairpin bends that test the drivers' skills. (Đường đua có một số khúc cua hình chữ U thử thách kỹ năng của các tay đua.)
Biến thể và từ gần giống
Hairpin curve (cụm danh từ): khúc cua hình chữ U, tương tự "hairpin bend".
- The road has a sharp hairpin curve near the summit. (Con đường có một khúc cua gấp hình chữ U gần đỉnh núi.)
Hairpin turn (cụm danh từ): khúc ngoặt hình chữ U, thường dùng trong ngữ cảnh đường bộ hoặc đường đua.
- She lost control of the car on a hairpin turn. (Cô ấy mất lái xe tại một khúc ngoặt hình chữ U.)
Từ đồng nghĩa
- Sharp bend: khúc cua gấp.
- U-turn: khúc quay đầu (nhưng "hairpin bend" thường dùng cho đường, còn "U-turn" là hành động quay xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bend around: uốn quanh (một khúc cua).
- The road bends around sharply at the hairpin bend. (Con đường uốn quanh gấp tại khúc cua hình chữ U.)
Thành ngữ liên quan
- Around the bend: mất trí, điên rồ (không liên quan trực tiếp đến "hairpin bend" nhưng dùng từ "bend").
- He's gone around the bend after all that stress. (Anh ấy đã phát điên sau tất cả căng thẳng đó.)